Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng

biến thể cũ của 砬[la2]

Từ vựng
磕头如捣蒜
kè tóu rú dǎo suàn

nghĩa đen: khấu đầu như giã tỏi (thành ngữ); nghĩa bóng: đập đầu xuống đất

Thành ngữ
磕头
kē tóu

khấu đầu (nghi thức chào hỏi truyền thống, đặc biệt với cấp trên, bao gồm quỳ và cúi đầu chạm đất)

Cụm từ
磕膝盖
kē xī gài

(phương ngữ) đầu gối

Cụm từ
磕糖
kē táng

(tiếng lóng) thích thú khi thấy cặp đôi yêu thích thể hiện tình cảm; phấn khích khi thấy cặp mà mình yêu thích hôn hoặc âu yếm

Tiếng lóng xã hội
磕磕绊绊
kē ke bàn bàn

gập ghềnh (đường); khập khiễng (người)

Cụm từ
磕磕巴巴
kē kē bā bā

nói lắp; nói lắp bắp; không nói trôi chảy

Cụm từ
磕磕
kē kē

(từ tượng thanh) gõ

Cụm từ
磕碰
kē pèng

va chạm; đụng phải; có mâu thuẫn; xung đột

Cụm từ

biến thể của 嗑[ke4]

Từ vựng
zhé

thuật ngữ cũ cho nét sổ xiên phải trong chữ Hán (ví dụ, nét cuối của 大[da4]), nay gọi là 捺[na4]; âm thanh chim kêu (tượng thanh); (văn học) phân thây (hình phạt); mở ra

Từ vựng
硙硙
wéi wéi

(văn học) cao ngất; cao chót vót; cũng đọc là [ai2 ai2]

Cụm từ
硙硙
ái ái

(văn học) cao ngất; cao chót vót; (văn học) trắng lóa; (văn học) cứng; rắn; (văn học) chất đống

Cụm từ
wèi

(văn học) cối xay đá; (văn học) xay

Từ vựng
ái

dùng trong 磑磑|硙硙[ai2 ai2]

Từ vựng
磐石县
Pán shí xiàn

huyện Panshi ở Jilin

Cụm từ
磐石市
Pán shí shì

Thành phố cấp huyện Panshi, địa cấp thị Jilin 吉林, tỉnh Jilin

Cụm từ
磐石
pán shí

tảng đá lớn

Cụm từ
磐安县
Pán ān xiàn

huyện Pan'an ở Jinhua 金華|金华[Jin1 hua2], Chiết Giang

Cụm từ
磐安
Pán ān

huyện Pan'an ở Jinhua 金華|金华[Jin1 hua2], Chiết Giang

Cụm từ
pán

vững chắc; ổn định; đá tảng

Từ vựng

suối trên núi; khe suối

Từ vựng
磋商
cuō shāng

tư vấn; thảo luận nghiêm túc; đàm phán; hội ý; thương lượng

Cụm từ
cuō

cân nhắc; mài giũa

Từ vựng
磊落大方
lěi luò dà fāng

hào phóng tột bậc (thành ngữ)

Thành ngữ
磊落
lěi luò

to lớn và vạm vỡ; rộng lượng; mở lòng và trung thực; liên tục; lặp đi lặp lại

Cụm từ
磊磊
lěi lěi

đống đá lớn; rộng lượng; mở lòng và trung thực

Cụm từ
lěi

lổn nhổn; đống đá; không bằng phẳng; bóng gió chân thành; trung thực và cởi mở

Từ vựng
sǎng

bệ đá

Từ vựng
wěi

nhiều đá; sỏi đá

Từ vựng