Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
半胱氨酸

bàn guāng ān suān

半胱氨酸 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 半胱氨酸 trong tiếng Việt

cysteine (Cys), một axit amin; mercaptoethyl amine

Tra từ liên quan