半胱氨酸 bàn guāng ān suān 半胱氨酸 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 半胱氨酸 trong tiếng Việt cysteine (Cys), một axit amin; mercaptoethyl amine 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan