Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
huò

thảm họa; bất hạnh; tai ương

Từ vựng
yīn

hiến tế

Từ vựng

nghi lễ thanh tẩy bán niên

Từ vựng
chǔ

dạng sai của 褚

Từ vựng
dǎo

cầu nguyện; lời cầu nguyện

Từ vựng
禁食
jìn shí

nhịn ăn; kiêng ăn; cấm ăn (một số thực phẩm); một kỳ nhịn ăn

Cụm từ
禁锢
jìn gù

giam giữ; tù đày; cấm đoán; xiềng xích; gông cùm

Cụm từ
禁酒令
jìn jiǔ lìng

cấm rượu; cấm đồ uống có cồn

Cụm từ
禁酒
jìn jiǔ

cấm rượu; cấm đồ uống có cồn; luật cấm rượu

Cụm từ
禁运
jìn yùn

cấm vận; cấm xuất khẩu (ví dụ: vũ khí)

Cụm từ
禁军
jìn jūn

cấm vệ quân

Cụm từ
禁足
jìn zú

cấm ra ngoài; giam tại một nơi (ví dụ: học sinh, lính, tù nhân, tu sĩ, v.v.); phạt cấm túc; phạt không cho ra ngoài; giới nghiêm; hạn chế đi lại; cấm đến một nơi; ngoài giới hạn…

Cụm từ
禁赛
jìn sài

cấm (vận động viên) thi đấu

Cụm từ
禁语
jìn yǔ

từ cấm kỵ; từ không được nhắc đến

Cụm từ
禁见
jìn jiàn

từ chối quyền thăm gặp của người bị giam giữ

Cụm từ
禁卫军
jìn wèi jūn

cấm vệ quân

Cụm từ
禁卫
jìn wèi

bảo vệ hoàng cung hoặc kinh thành; thị vệ (hoặc thành viên của đơn vị đó)

Cụm từ
禁药
jìn yào

cấm sử dụng thuốc (vd. cho vận động viên)

Cụm từ
禁脔
jìn luán

tài sản độc quyền; lĩnh vực cấm

Cụm từ
禁绝
jìn jué

hoàn toàn cấm; chấm dứt

Cụm từ
禁用
jìn yòng

cấm sử dụng cái gì; cấm; (máy tính) vô hiệu hóa

Cụm từ
禁烟
jìn yān

cấm hút thuốc; bỏ hút thuốc; cấm nấu nướng; cấm thuốc phiện (đặc biệt ở Trung Quốc từ năm 1729)

Cụm từ
禁演
jìn yǎn

cấm (một vở kịch hoặc bộ phim)

Cụm từ
禁渔
jìn yú

cấm đánh bắt cá

Cụm từ
禁毒
jìn dú

cấm ma túy

Cụm từ
禁止驶入
jìn zhǐ shǐ rù

Cấm vào! (biển báo giao thông)

Cụm từ
禁止核武器试验条约
jìn zhǐ hé wǔ qì shì yàn tiáo yuē

hiệp ước cấm thử vũ khí hạt nhân

Cụm từ
禁止外出
jìn zhǐ wài chū

cấm ai đó ra ngoài; lệnh giới nghiêm; phạt cấm túc (như một biện pháp kỷ luật)

Cụm từ
禁止吸烟
jìn zhǐ xī yān

Cấm hút thuốc!

Cụm từ
禁止令行
jìn zhǐ lìng xíng

xem 令行禁止[ling4 xing2 jin4 zhi3]

Cụm từ