Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
口实口實

kǒu shí

口实 là gì?

口实 [kǒu shí] có nghĩa là thức ăn; lương (cũ); cớ; nguyên nhân cho chuyện bàn tán.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 口实 trong tiếng Việt

  1. thức ăn
  2. lương (cũ)
  3. cớ
  4. nguyên nhân cho chuyện bàn tán

Cách đọc và ghi nhớ 口实

口实 được đọc là kǒu shí, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thức ăn; lương (cũ); cớ; nguyên nhân cho chuyện bàn tán”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan