Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
口气口氣

kǒu qì

口气 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 口气 trong tiếng Việt

tông giọng; cách nói; kiểu biểu đạt; ngữ điệu

Tra từ liên quan