Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
口腹

kǒu fù

口腹 là gì?

口腹 [kǒu fù] có nghĩa là (bóng) đồ ăn.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 口腹 trong tiếng Việt

(bóng) đồ ăn

Cách đọc và ghi nhớ 口腹

口腹 được đọc là kǒu fù, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(bóng) đồ ăn”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan