Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
口角

kǒu jué

口角 là gì?

口角 [kǒu jué] có nghĩa là cãi cọ; tranh cãi; cuộc tranh luận giận dữ.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 口角 trong tiếng Việt

  1. cãi cọ
  2. tranh cãi
  3. cuộc tranh luận giận dữ

Cách đọc và ghi nhớ 口角

口角 được đọc là kǒu jué, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cãi cọ; tranh cãi; cuộc tranh luận giận dữ”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan