Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
口甜

kǒu tián

口甜 là gì?

口甜 [kǒu tián] có nghĩa là nói năng nhẹ nhàng; hòa nhã; đầy lời đường mật.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 口甜 trong tiếng Việt

  1. nói năng nhẹ nhàng
  2. hòa nhã
  3. đầy lời đường mật

Cách đọc và ghi nhớ 口甜

口甜 được đọc là kǒu tián, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nói năng nhẹ nhàng; hòa nhã; đầy lời đường mật”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan