Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
口活

kǒu huó

口活 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 口活 trong tiếng Việt

quan hệ tình dục bằng miệng

Tra từ liên quan