口播
口播 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 口播 trong tiếng Việt
(phát thanh) nói chuyện với khán giả; quảng cáo sản phẩm bằng cách nói trực tiếp với khán giả; sự chứng thực (bởi người nổi tiếng cho sản phẩm, thực hiện bằng lời nói)