口服
口服 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 口服 trong tiếng Việt
uống thuốc bằng miệng; uống (thuốc tránh thai, v.v.); nói rằng mình bị thuyết phục
uống thuốc bằng miệng; uống (thuốc tránh thai, v.v.); nói rằng mình bị thuyết phục