Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
口号口號

kǒu hào

口号 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 口号 trong tiếng Việt

khẩu hiệu; câu nói cửa miệng; LT:個|个[ge4]

Tra từ liên quan