口岸 kǒu àn 口岸 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 口岸 trong tiếng Việt cảng thương mại; chốt giao dịch hoặc trung chuyển ở biên giới giữa các quốc gia 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan