口淫 kǒu yín 口淫 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 口淫 trong tiếng Việt quan hệ tình dục bằng miệng; quan hệ tình dục bằng miệng nam 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan