口感 kǒu gǎn 口感 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 口感 trong tiếng Việt cảm giác trong miệngkết cấu (của thực phẩm) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan