Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
口感

kǒu gǎn

口感 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 口感 trong tiếng Việt

  1. cảm giác trong miệng
  2. kết cấu (của thực phẩm)
Tra từ liên quan