Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
口碑

kǒu bēi

口碑 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 口碑 trong tiếng Việt

lời khen ngợi của công chúng; danh tiếng công chúng; ý kiến chung; thành ngữ hiện tại

Tra từ liên quan