口碑
口碑 là gì?
Thành ngữTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 口碑 trong tiếng Việt
lời khen ngợi của công chúng; danh tiếng công chúng; ý kiến chung; thành ngữ hiện tại
lời khen ngợi của công chúng; danh tiếng công chúng; ý kiến chung; thành ngữ hiện tại