Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
口罩

kǒu zhào

口罩 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 口罩 trong tiếng Việt

khẩu trang (phẫu thuật, v.v.)

Tra từ liên quan