口罩 kǒu zhào 口罩 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 口罩 trong tiếng Việt khẩu trang (phẫu thuật, v.v.) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan