Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
口彩

kǒu cǎi

口彩 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 口彩 trong tiếng Việt

lời khen; nguyện chúc

Tra từ liên quan