Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
口快心直

kǒu kuài xīn zhí

口快心直 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 口快心直 trong tiếng Việt

xem 心直口快[xin1 zhi2 kou3 kuai4]

Tra từ liên quan