口快心直 kǒu kuài xīn zhí 口快心直 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 口快心直 trong tiếng Việt xem 心直口快[xin1 zhi2 kou3 kuai4] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan