口快心直
xem 心直口快[xin1 zhi2 kou3 kuai4]
xem 心直口快[xin1 zhi2 kou3 kuai4]
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
miệng nói một đằng, nhưng ngôn ngữ cơ thể tiết lộ suy nghĩ thật (phiên bản bốn chữ của 口嫌體正直|口嫌体正直[kou3…
›口德kǒu désự đúng mực trong lời nói
›口感kǒu gǎncảm giác trong miệng; kết cấu (của thực phẩm)
›口径kǒu jìnglỗ khoan; cỡ nòng; đường kính; khẩu độ; (nghĩa bóng) lập trường (về một vấn đề); phiên bản (của sự kiện)…
›口才kǒu cáitài ăn nói
›口彩kǒu cǎilời khen; nguyện chúc
›口技kǒu jìnhạc beatbox; bắt chước giọng nói; thuật nói bằng bụng
›口弦kǒu xiánđàn môi
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.