口蜜腹剑
nghĩa đen: lời nói ngọt ngào, bụng dao găm (thành ngữ); nghĩa bóng: đạo đức giả và tàn nhẫn
nghĩa đen: lời nói ngọt ngào, bụng dao găm (thành ngữ); nghĩa bóng: đạo đức giả và tàn nhẫn
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
hai mặt; đạo đức giả (thành ngữ)
›口诛笔伐kǒu zhū bǐ fálên án bằng lời nói và chữ viết (thành ngữ); đả kích bằng lời và bút
›口碑载道kǒu bēi zài dàonghĩa đen: lời khen đầy đường (thành ngữ); khen ngợi khắp nơi; sự tán thành phổ quát
›口无择言kǒu wú zé yánnói không một lời nào không phù hợp (thành ngữ); bị dùng sai cho 口不擇言|口不择言[kou3 bu4 ze2 yan2]
›口齿生香kǒu chǐ shēng xiānglời nói hoa mỹ tạo hương thơm (thành ngữ); văn bản sâu sắc và có ý nghĩa
›口吐毒焰kǒu tǔ dú yànnghĩa đen: miệng phun ra lửa độc; nói chuyện giận dữ với ai đó (thành ngữ)
›口干舌燥kǒu gān shé zàonghĩa đen: miệng khô lưỡi khô (thành ngữ); nói quá nhiều
›口若悬河kǒu ruò xuán hémiệng như thác đổ (thành ngữ); lưu loát; lém lỉnh; có tài ăn nói
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.