Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
口蜜腹剑口蜜腹劍

kǒu mì fù jiàn

口蜜腹剑 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 口蜜腹剑 trong tiếng Việt

nghĩa đen: lời nói ngọt ngào, bụng dao găm (thành ngữ); nghĩa bóng: đạo đức giả và tàn nhẫn

Tra từ liên quan