口蜜腹剑口蜜腹劍
口蜜腹剑 là gì?
Thành ngữTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 口蜜腹剑 trong tiếng Việt
nghĩa đen: lời nói ngọt ngào, bụng dao găm (thành ngữ); nghĩa bóng: đạo đức giả và tàn nhẫn
nghĩa đen: lời nói ngọt ngào, bụng dao găm (thành ngữ); nghĩa bóng: đạo đức giả và tàn nhẫn