Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
口条口條

kǒu tiáo

口条 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 口条 trong tiếng Việt

(lưỡi động vật, v.v.) (như thực phẩm); (phương ngữ) cách nói; phát âm

Tra từ liên quan