口子 kǒu zi 口子 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 口子 trong tiếng Việt lỗkhecắtkhoảng hởvết ráchchồng hoặc vợlượng từ cho người (dùng để chỉ số người trong gia đình, v.v.)tiền lệ 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan