口簧琴 là gì?
口簧琴 [kǒu huáng qín] có nghĩa là đàn môi.
Nghĩa của từ 口簧琴 trong tiếng Việt
đàn môi
Cách đọc và ghi nhớ 口簧琴
口簧琴 được đọc là kǒu huáng qín, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đàn môi”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .