Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
口嫌体正直口嫌體正直

kǒu xián tǐ zhèng zhí

口嫌体正直 là gì?

口嫌体正直 [kǒu xián tǐ zhèng zhí] có nghĩa là miệng nói một đằng, nhưng ngôn ngữ cơ thể tiết lộ suy nghĩ thật (mượn từ tiếng Nhật).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 口嫌体正直 trong tiếng Việt

miệng nói một đằng, nhưng ngôn ngữ cơ thể tiết lộ suy nghĩ thật (mượn từ tiếng Nhật)

Cách đọc và ghi nhớ 口嫌体正直

口嫌体正直 được đọc là kǒu xián tǐ zhèng zhí, gồm 5 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “miệng nói một đằng, nhưng ngôn ngữ cơ thể tiết lộ suy nghĩ thật (mượn từ tiếng Nhật)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan