Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
口眼歪斜

kǒu yǎn wāi xié

口眼歪斜 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 口眼歪斜 trong tiếng Việt

liệt dây thần kinh mặt

Tra từ liên quan