口眼歪斜 kǒu yǎn wāi xié 口眼歪斜 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 口眼歪斜 trong tiếng Việt liệt dây thần kinh mặt 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan