口眼歪斜
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
口眼歪斜
liệt dây thần kinh mặt
Giản thể口眼歪斜
Phồn thể口眼歪斜
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng