Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
口嫌体直口嫌體直

kǒu xián tǐ zhí

口嫌体直 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 口嫌体直 trong tiếng Việt

miệng nói một đằng, nhưng ngôn ngữ cơ thể tiết lộ suy nghĩ thật (phiên bản bốn chữ của 口嫌體正直|口嫌体正直[kou3 xian2 ti3 zheng4 zhi2])

Tra từ liên quan