Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
口德

kǒu dé

口德 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 口德 trong tiếng Việt

sự đúng mực trong lời nói

Tra từ liên quan