Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
口技

kǒu jì

口技 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 口技 trong tiếng Việt

nhạc beatbox; bắt chước giọng nói; thuật nói bằng bụng

Tra từ liên quan