口是心非 kǒu shì xīn fēi 口是心非 là gì? Thành ngữTiêu chuẩn Nghĩa của từ 口是心非 trong tiếng Việt hai mặtđạo đức giả (thành ngữ) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan