Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
口是心非

kǒu shì xīn fēi

口是心非 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 口是心非 trong tiếng Việt

  1. hai mặt
  2. đạo đức giả (thành ngữ)
Tra từ liên quan