Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
积贮
jī zhù

dự trữ

Cụm từ
积薪厝火
jī xīn cuò huǒ

thêm dầu vào lửa

Cụm từ
积蓄
jī xù

tiết kiệm; để dành; tiền tiết kiệm

Cụm từ
积草屯粮
jī cǎo - tún liáng

tích trữ lương thực chuẩn bị cho chiến tranh

Cụm từ
积肥
jī féi

tích luỹ phân bón; ủ phân

Cụm từ
积聚
jī jù

kết tụ; tập hợp; tích luỹ

Cụm từ
积习难改
jī xí nán gǎi

thói quen cũ khó thay đổi (thành ngữ)

Thành ngữ
积习成俗
jī xí chéng sú

thói quen tích lũy thành phong tục

Cụm từ
积习
jī xí

thói quen cũ (thường xấu); tập quán ăn sâu; tập tục khó đổi

Cụm từ
积累毒性
jī lěi dú xìng

độc tính tích lũy

Cụm từ
积累性
jī lěi xìng

tích lũy theo thời gian; mang tính chất tích lũy

Cụm từ
积累
jī lěi

tích lũy; sự tích lũy; tính tích lũy; một cách tích lũy

Cụm từ
积谷防饥
jī gǔ fáng jī

trữ lương thực phòng nạn đói; dành dụm phòng khi túng thiếu; cũng viết 積穀防飢|积谷防饥

Cụm từ
积祖
jī zǔ

nhiều đời tổ tiên

Cụm từ
积石山保安族东乡族撒拉族自治县
Jī shí shān Bǎo ān zú Dōng xiāng zú Sā lā zú Zì zhì xiàn

huyện tự trị Bonan, Đông Hương và Salar Tích Thạch Sơn, châu tự trị dân tộc Hồi Lâm Hạ 臨夏回族自治州|临夏回族自治州[Lin2 xia4 Hui2 zu2 Zi4 zhi4 zhou1], Cam Túc

Cụm từ
积叠
jī dié

chất đống tầng tầng lớp lớp

Cụm từ
积物
jī wù

cặn; lớp lắng đọng

Cụm từ
积淀
jī diàn

lắng đọng tích tụ qua thời gian; bóng kinh nghiệm quý báu, trí tuệ tích lũy

Cụm từ
积渐
jī jiàn

dần dần

Cụm từ
积水
jī shuǐ

tụ nước; bị ngập nước; đọng nước; nước đọng; sự ngập úng

Cụm từ
积极进取
jī jí jìn qǔ

chủ động

Cụm từ
积极性
jī jí xìng

nhiệt huyết; sáng kiến; đam mê; tính tích cực

Cụm từ
积极反应
jī jí fǎn yìng

phản ứng tích cực; phản ứng năng nổ

Cụm từ
积极分子
jī jí fèn zǐ

người nhiệt tình; nhà hoạt động (chính trị)

Cụm từ
积极
jī jí

chủ động; năng động; sôi nổi; tích cực (quan điểm); chủ động đối phó

Cụm từ
积案
jī àn

vụ án tồn đọng lâu

Cụm từ
积木
jī mù

đồ chơi xếp hình

Cụm từ
积于忽微
jī yú hū wēi

tích tụ từ số lượng nhỏ (thành ngữ)

Thành ngữ
积攒
jī zǎn

tiết kiệm dần dần; tích luỹ

Cụm từ
积愤
jī fèn

tích tụ tức giận; cơn giận dồn nén

Cụm từ