Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
咬牙

yǎo yá

咬牙 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 咬牙 trong tiếng Việt

  1. nghiến răng
  2. nghiến chặt răng
  3. cắn
Tra từ liên quan