咧咧 liē liē 咧咧 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 咧咧 trong tiếng Việt (tiếng địa phương) khóc; thút thít; (tiếng địa phương) nói nhảm 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan