Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
咧咧

liē liē

咧咧 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 咧咧 trong tiếng Việt

(tiếng địa phương) khóc; thút thít; (tiếng địa phương) nói nhảm

Tra từ liên quan