Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
咬啮咬嚙

yǎo niè

咬啮 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 咬啮 trong tiếng Việt

gặm nhấm

Tra từ liên quan