Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
咪嘴

mī zuǐ

咪嘴 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 咪嘴 trong tiếng Việt

hát nhép

Tra từ liên quan