咬定牙根 yǎo dìng yá gēn 咬定牙根 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 咬定牙根 trong tiếng Việt xem 咬緊牙關|咬紧牙关[yao3 jin3 ya2 guan1] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan