咖啡机咖啡機 kā fēi jī 咖啡机 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 咖啡机 trong tiếng Việt máy pha cà phê; máy làm cà phê 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan