Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
咖啡伴侣咖啡伴侶

Kā fēi Bàn lǚ

咖啡伴侣 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 咖啡伴侣 trong tiếng Việt

Coffee-mate (chất làm kem không sữa của Nestlé)

Tra từ liên quan