咖啡店
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
咖啡店
quán cà phê; cửa hàng cà phê
Giản thể咖啡店
Phồn thể咖啡店
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng