Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
咬牙切齿咬牙切齒

yǎo yá qiè chǐ

咬牙切齿 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 咬牙切齿 trong tiếng Việt

  1. (thành ngữ) nghiến răng
  2. tức giận nghiến răng
Tra từ liên quan