Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
咖啡色

kā fēi sè

咖啡色 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 咖啡色 trong tiếng Việt

màu cà phê; màu nâu

Tra từ liên quan