Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
咬伤咬傷

yǎo shāng

咬伤 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 咬伤 trong tiếng Việt

vết cắn (ví dụ: rắn cắn, muỗi đốt)

Tra từ liên quan