Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
咖啡馆咖啡館

kā fēi guǎn

咖啡馆 là gì?

咖啡馆 [kā fēi guǎn] có nghĩa là quán cà phê; tiệm cà phê; LT:家[jia1].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 咖啡馆 trong tiếng Việt

  1. quán cà phê
  2. tiệm cà phê
  3. LT:家[jia1]

Cách đọc và ghi nhớ 咖啡馆

咖啡馆 được đọc là kā fēi guǎn, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “quán cà phê; tiệm cà phê; LT:家[jia1]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan