Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
埋单埋單

mái dān

埋单 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 埋单 trong tiếng Việt

trả hóa đơn (ở nhà hàng, v.v.) (từ mượn tiếng Quảng Đông); (nghĩa bóng) chịu trách nhiệm

Tra từ liên quan