Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
埋怨

mán yuàn

埋怨 là gì?

埋怨 [mán yuàn] có nghĩa là phàn nàn; cằn nhằn (về); trách móc; đổ lỗi.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 埋怨 trong tiếng Việt

  1. phàn nàn
  2. cằn nhằn (về)
  3. trách móc
  4. đổ lỗi

Cách đọc và ghi nhớ 埋怨

埋怨 được đọc là mán yuàn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “phàn nàn; cằn nhằn (về); trách móc; đổ lỗi”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan