埋
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
埋
dùng trong 埋怨[man2 yuan4]
Giản thể埋
Phồn thể埋
Số chữ Hán1 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng