Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

mán

埋 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 埋 trong tiếng Việt

dùng trong 埋怨[man2 yuan4]

Tra từ liên quan