埃菲尔铁塔埃菲爾鐵塔 Āi fēi ěr Tiě tǎ 埃菲尔铁塔 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 埃菲尔铁塔 trong tiếng Việt Tháp Eiffel 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan