Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
纸花
zhǐ huā

hoa giấy

Cụm từ
纸老虎
zhǐ lǎo hǔ

hổ giấy

Cụm từ
纸箱
zhǐ xiāng

thùng cát-tông; hộp bìa cứng

Cụm từ
纸箔
zhǐ bó

giấy vàng mã

Cụm từ
纸短情长
zhǐ duǎn qíng cháng

(thành ngữ) tờ giấy quá ngắn để diễn tả hết cảm xúc của tôi

Thành ngữ
纸盆
zhǐ pén

loa làm bằng giấy hình nón

Cụm từ
纸牌
zhǐ pái

lá bài

Cụm từ
纸片
zhǐ piàn

mảnh, mẩu hoặc mảnh vụn giấy

Cụm từ
纸煤儿
zhǐ méi r

giấy xoắn dùng để châm thuốc lá, v.v

Cụm từ
纸烟
zhǐ yān

điếu thuốc

Cụm từ
纸灰
zhǐ huī

tro từ giấy đốt

Cụm từ
纸火锅
zhǐ huǒ guō

lẩu giấy (lẩu sử dụng nồi dùng một lần làm từ giấy washi của Nhật, có lớp phủ đặc biệt để chống cháy và rò rỉ, dùng để nấu tại bàn ăn)

Cụm từ
纸火柴
zhǐ huǒ chái

diêm làm từ bìa cứng

Cụm từ
纸浆
zhǐ jiāng

bột giấy

Cụm từ
纸样
zhǐ yàng

mẫu giấy làm mẫu trong may mặc; mẫu giấy

Cụm từ
纸条
zhǐ tiáo

mảnh giấy

Cụm từ
纸板
zhǐ bǎn

bìa cứng

Cụm từ
纸杯
zhǐ bēi

cốc giấy

Cụm từ
纸书
zhǐ shū

sách in; sách bản in

Cụm từ
纸张
zhǐ zhāng

giấy

Cụm từ
纸币
zhǐ bì

tiền giấy; tiền tệ giấy; LT:張|张[zhang1]

Cụm từ
纸带
zhǐ dài

băng giấy; băng ticker; dải giấy trang trí

Cụm từ
纸巾
zhǐ jīn

khăn giấy; khăn ăn; giấy lau mặt; LT:張|张[zhang1],包[bao1]

Cụm từ
纸尿裤
zhǐ niào kù

tã dùng một lần

Cụm từ
纸尿片
zhǐ niào piàn

tã dùng một lần

Cụm từ
纸尿布
zhǐ niào bù

tã dùng một lần

Cụm từ
纸媒
zhǐ méi

truyền thông in ấn; (cũ) mồi giấy dùng để châm thuốc lá, v.v

Cụm từ
纸婚
zhǐ hūn

kỷ niệm cưới giấy (kỷ niệm một năm ngày cưới)

Cụm từ
纸夹
zhǐ jiā

kẹp giấy

Cụm từ
纸堆
zhǐ duī

giấy; chồng giấy

Cụm từ