Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
天文台

tiān wén tái

天文台 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 天文台 trong tiếng Việt

đài thiên văn

Tra từ liên quan