Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
天机不可泄露天機不可泄露

tiān jī bù kě xiè lù

天机不可泄露 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 天机不可泄露 trong tiếng Việt

nghĩa đen: thiên cơ bất khả tiết lộ (thành ngữ); không được tiết lộ; Tôi không được phép thông báo cho bạn

Tra từ liên quan