天方
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
天方
(cổ) Ả Rập; thuộc Ả Rập
Giản thể天方
Phồn thể天方
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng